Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chụp hình" (1)
chụp hình
Tiếng Anh
Cụm từto take a photo
Chúng ta hãy chụp hình kỷ niệm.
Let's take a commemorative photo.
Từ liên quan "chụp hình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chụp hình" (1)
Chúng ta hãy chụp hình kỷ niệm.
Let's take a commemorative photo.
